请输入您要查询的越南语单词:
单词
夜蛾
释义
夜蛾
[yè'é]
sâu cắn lúa vào ban đêm; bướm cú (côn trùng, khi trưởng thành hoạt động về đêm, lúc nhỏ hình dạng giống con tằm, rất hại cho nông nghiệp)。昆虫的一科,成虫多在夜间活动,幼虫形状象蚕。多危害农作物。
随便看
审问
客
客串
客人
客体
客卿
客厅
客商
客土
客场
客堂
客套
客套话
客姓
客官
客家
客居
客岁
客帮
客店
客座
客户
客房
客星
客机
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:17