请输入您要查询的越南语单词:
单词
夜蛾
释义
夜蛾
[yè'é]
sâu cắn lúa vào ban đêm; bướm cú (côn trùng, khi trưởng thành hoạt động về đêm, lúc nhỏ hình dạng giống con tằm, rất hại cho nông nghiệp)。昆虫的一科,成虫多在夜间活动,幼虫形状象蚕。多危害农作物。
随便看
惭颜
惮
惯
惯习
惯于
惯例
惯偷
惯匪
惯家
惯常
惯性
惯技
惯犯
扛
扛大个儿
扛活
扛长工
扞
扢
扣
扣人心弦
扣压
扣发
扣头
扣子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:58