请输入您要查询的越南语单词:
单词
夜蛾
释义
夜蛾
[yè'é]
sâu cắn lúa vào ban đêm; bướm cú (côn trùng, khi trưởng thành hoạt động về đêm, lúc nhỏ hình dạng giống con tằm, rất hại cho nông nghiệp)。昆虫的一科,成虫多在夜间活动,幼虫形状象蚕。多危害农作物。
随便看
瘠薄
瘢
瘤
瘤子
瘤胃
瘥
瘦
瘦削
瘦子
瘦小
瘦小枯干
瘦弱
瘦怯怯
瘦果
瘦溜
瘦煤
瘦瘠
瘦筋巴骨
瘩
瘪
瘪三
瘪塌塌
瘪瘦
瘪螺痧
瘫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:59:00