请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗壮
释义
粗壮
[cūzhuàng]
1. to khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)。(人体)粗而健壮。
身材粗壮。
thân hình to khoẻ.
2. thô chắc; to thô và chắc chắn; cứng cáp; vững chắc (vật thể)。(物体)粗大而结实。
粗壮的绳子。
sợi dây chắc chắn.
3. to khoẻ (giọng)。(声音)大。
随便看
星象
星辰
星际
星陨
映
映射
映山红
映带
映照
映现
映衬
昡
春
春上
春不老
春令
春假
春光
春光明媚
春光漏泄
春兰
春兰秋菊
春凳
春分
春分点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:07:13