请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗壮
释义
粗壮
[cūzhuàng]
1. to khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)。(人体)粗而健壮。
身材粗壮。
thân hình to khoẻ.
2. thô chắc; to thô và chắc chắn; cứng cáp; vững chắc (vật thể)。(物体)粗大而结实。
粗壮的绳子。
sợi dây chắc chắn.
3. to khoẻ (giọng)。(声音)大。
随便看
继室
继往开来
继承
继承人
继承权
继武
继母
继父
继电器
继绝扶倾
继续
继而
继进
继述
继配
绨
绩
绪
绪论
绫
绫子
续
续假
续弦
续断
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 9:16:48