请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗壮
释义
粗壮
[cūzhuàng]
1. to khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)。(人体)粗而健壮。
身材粗壮。
thân hình to khoẻ.
2. thô chắc; to thô và chắc chắn; cứng cáp; vững chắc (vật thể)。(物体)粗大而结实。
粗壮的绳子。
sợi dây chắc chắn.
3. to khoẻ (giọng)。(声音)大。
随便看
城郭
城里
城里人
城镇
城镇居民
城门
城门失火、殃及池鱼
城阙
城防
城隍
埏
埒
埔
埕
埙
埚
埝
域
埠
埠头
埤
埨
埭
埮
埯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:21:17