请输入您要查询的越南语单词:
单词
大半
释义
大半
[dàbàn]
1. hơn nửa; quá nửa; đại bộ phận; đa số。过半数;大部分。
这个车间大半是年轻人。
trong phân xưởng này quá nửa là thanh niên.
2. rất có thể; chắc là (phó từ)。副词,表示较大的可能性。
他这时候还不来,大半是不来了。
giờ này anh ấy chưa đến, rất có thể là không đến.
随便看
枊
枋
枋子
枌
析
析出
析疑
枑
枓
枕
枕头
枕头箱
枕套
枕巾
枕席
枕心
枕戈待旦
枕木
枕藉
枕骨
林
林下
林业
林丛
林产
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 17:28:50