请输入您要查询的越南语单词:
单词
大半
释义
大半
[dàbàn]
1. hơn nửa; quá nửa; đại bộ phận; đa số。过半数;大部分。
这个车间大半是年轻人。
trong phân xưởng này quá nửa là thanh niên.
2. rất có thể; chắc là (phó từ)。副词,表示较大的可能性。
他这时候还不来,大半是不来了。
giờ này anh ấy chưa đến, rất có thể là không đến.
随便看
军需
军饷
军龄
农
农业
农业合作化
农业国
农业工人
农业税
农业资本家
农事
农产品
农会
农作物
农具
农协
农历
农场
农夫
农奴
农妇
农学
农家
农庄
农忙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:54:07