请输入您要查询的越南语单词:
单词
杂文
释义
杂文
[záwén]
tạp văn (một loại tản văn hiện đại, không câu nệ hình thức, chú trọng nghị luận, cũng có thể tường thuật sự việc.)。现代散文的一种,不拘泥于某一种形式,偏重议论,也可以叙事。
随便看
绑架
绑票
绑腿
绒
绒头绳
绒布
绒毛
绒线
绒花
绒衣
绒裤
结
结业
结义
结交
结亲
结仇
结伙
结伴
结体
结余
结党营私
结冰
结发
结发夫妻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:38:54