请输入您要查询的越南语单词:
单词
断代
释义
断代
[duàndài]
1. tuyệt tự。没有后代;断后。
2. không có người kế thừa (sự nghiệp)。比喻事业中断或后断无人。
3. phân chia thời kỳ; phân chia triều đại lịch sử。按时代分成段落。
断代史
phân chia thời kỳ lịch sử
对历史进行断代研究。
tiến hành phân chia thời kỳ lịch sử để nghiên cứu.
随便看
明
明主
明丽
明了
明争暗斗
明亮
明人
明令
明信片
明儿
明净
明前
明后天
明哲
明哲保身
明器
明堂
明处
明天
明媒正娶
明媚
明子
明察暗访
明察秋毫
明尼苏达
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:02:36