请输入您要查询的越南语单词:
单词
断代
释义
断代
[duàndài]
1. tuyệt tự。没有后代;断后。
2. không có người kế thừa (sự nghiệp)。比喻事业中断或后断无人。
3. phân chia thời kỳ; phân chia triều đại lịch sử。按时代分成段落。
断代史
phân chia thời kỳ lịch sử
对历史进行断代研究。
tiến hành phân chia thời kỳ lịch sử để nghiên cứu.
随便看
覈
覜
覰
覼
见
见上帝
见下文
见不得
见世面
见义勇为
见习
见习生
见事生风
见于
见仁见智
见兔放鹰
见兔顾犬
见到
见危授命
见地
见外
见多识广
见天
见好
见异思迁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:16:06