请输入您要查询的越南语单词:
单词
断代
释义
断代
[duàndài]
1. tuyệt tự。没有后代;断后。
2. không có người kế thừa (sự nghiệp)。比喻事业中断或后断无人。
3. phân chia thời kỳ; phân chia triều đại lịch sử。按时代分成段落。
断代史
phân chia thời kỳ lịch sử
对历史进行断代研究。
tiến hành phân chia thời kỳ lịch sử để nghiên cứu.
随便看
妹夫
妹妹
妹婿
妹子
妺
妻
妻儿
妻儿老少
妻妾
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
妾
姁
姅
姆
姆巴巴纳
姆庚寨
姊
懆
懈
懈怠
懈气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:09:34