请输入您要查询的越南语单词:
单词
滑头
释义
滑头
[huátóu]
1. kẻ dối trá; kẻ lừa dối; người xảo quyệt; tên láu cá; cáo già。油滑不老实的人。
老滑头
kẻ dối trá; cáo già.
2. dối trá; không thật thà; không thành thật。油滑,不老实。
这家伙滑头得很。
người này không thành thật.
随便看
歉意
歉收
歉疚
歌
歌仔戏
歌剧
歌剧院
歌功颂德
歌吟
歌咏
歌唱
歌唱家
歌啸
歌喉
歌坛
歌声
歌女
歌妓
歌子
歌手
歌星
歌曲
歌本
歌片儿
歌舞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:13:06