请输入您要查询的越南语单词:
单词
别无它法
释义
别无它法
[biéwútāfǎ]
không còn cách nào; chẳng còn cách nào khác。没有任何别的办法。
别无它法,只好骑马,去请医生。
không còn cách nào, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.
随便看
消防车
消除
消食
消魂
涉
涉及
涉外
涉嫌
涉猎
涉禽
涉笔
涉讼
涉足
涊
涌
涌流
涌现
涎
涎水
涎皮赖脸
涎着脸
涐
涑
涓
涓埃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:36:38