请输入您要查询的越南语单词:
单词
斶
释义
斶
[chù]
Bộ: 斤 - Cân
Số nét: 17
Hán Việt: XÚC
Xúc (dùng làm tên người, như Nhan Xúc người của nước Tề, thời chiến quốc bên Trung Quốc)。用于人名,颜斶,战国时齐国人。
随便看
记载
记过
记述
讱
讲
讲义
讲习
讲价
讲价钱
讲台
讲史
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
讲座
讲情
讲授
讲明
讲桌
讲求
讲法
讲清
讲演
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:45:02