请输入您要查询的越南语单词:
单词
斶
释义
斶
[chù]
Bộ: 斤 - Cân
Số nét: 17
Hán Việt: XÚC
Xúc (dùng làm tên người, như Nhan Xúc người của nước Tề, thời chiến quốc bên Trung Quốc)。用于人名,颜斶,战国时齐国人。
随便看
画镜线
画院
画面
画页
画饼
画饼充饥
画龙点睛
甾
甿
畀
畅
畅快
畅想
畅所欲言
畅游
畅行
畅谈
畅达
畅通
畅通无阻
畅销
畅饮
畇
畈
畊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:39:50