请输入您要查询的越南语单词:
单词
不外
释义
不外
[bùwài]
không ngoài; trong vòng; đúng như; chỉ trong...。不超出某种范围以外。也说不外乎。
大家所谈论的不外工作问题。
những điều mọi người bàn luận không ngoài vấn đề công việc
不外两种可能
không ngoài hai khả năng
随便看
核桃
核武器
核潜艇
核燃料
核爆炸
核电厂
核电站
核磁共振
核算
核糖核酸
核能
核膜
核装置
核计
核讹诈
核试验
核资
核辐射
根
根号
根固
根基
根壮叶茂
根子
根底
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:06:18