请输入您要查询的越南语单词:
单词
不外
释义
不外
[bùwài]
không ngoài; trong vòng; đúng như; chỉ trong...。不超出某种范围以外。也说不外乎。
大家所谈论的不外工作问题。
những điều mọi người bàn luận không ngoài vấn đề công việc
不外两种可能
không ngoài hai khả năng
随便看
铫子
铬
铬钢
铭
铭刻
铭心
铭感
铭文
铭旌
铭牌
铭记
铮
铮鏦
铮铮
铯
铰
铰刀
铰接
铰链
铱
铲
铲土机
铲子
铲平
铲蹚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:55:56