请输入您要查询的越南语单词:
单词
根基
释义
根基
[gēnjī]
1. cơ sở; móng; nền; nền móng。基础。
建筑房屋一定要把根基打好。
xây dựng nhà nhất định phải xây móng cho chắc.
2. vốn; vốn gốc; vốn liếng; vốn căn bản。比喻家底。
咱们家根基差、花钱可不能那样大手大脚。
vốn liếng của chúng tôi ít, không thể tiêu tiền như nước như thế được.
随便看
秤星
秤杆
秤盘子
秤砣
秤纽
秤豪
秤钩
秤锤
秦
秦吉了
秦椒
秦篆
秦腔
秦艽
秦镜高悬
秧
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧脚
秧苗
秧鸡
秧龄
秩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:47:04