请输入您要查询的越南语单词:
单词
担心
释义
担心
[dānxīn]
lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
随便看
忺
忻
忽
忽哨
忽地
忽律
忽微
忽忽
忽悠
忽然
忽略
忽而
忽视
忽闪
忽隐忽现
忾
忿
忿忿
忿恚
忿恨
忿然作色
忿詈
怀
怀仁
怀俄明
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:16