请输入您要查询的越南语单词:
单词
担心
释义
担心
[dānxīn]
lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
随便看
皴
皴法
皿
盂
盂兰盆会
盅
盅子
盆
盆地
盆子
盆景
盆汤
盆腔
盆菜
盈
盈亏
盈余
盈利
盈千累万
盈盈
盉
益
益友
益发
益处
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:16:10