请输入您要查询的越南语单词:
单词
担心
释义
担心
[dānxīn]
lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
随便看
防风林
阳
阳伞
阳光
阳关道
阳具
阳历
阳台
阳奉阴违
阳平
阳性
阳性植物
阳文
阳春
阳春白雪
阳春砂
阳极
阳沟
阳燧
阳狂
阳电
阳电子
阳畦
阳痿
阳起石
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:09:39