请输入您要查询的越南语单词:
单词
担忧
释义
担忧
[dānyōu]
lo lắng; lo nghĩ; lo âu。发愁;忧虑。
儿行千里母担忧。
con đi nghìn dặm mẹ lo âu.
不必担忧,他不会遇到危险的。
không cần lo lắng, anh ấy không thể gặp nguy hiểm đâu.
随便看
赠送
赠阅
赡
赡养
赢
赢余
赢利
赢家
赢得
赣
赣剧
赣江
赤
赤候
赤光光
赤卫军
赤卫队
赤县
赤口毒舌
赤口白舌
赤土
赤地
赤地千里
赤壁
麻秸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:55:02