请输入您要查询的越南语单词:
单词
不如
释义
不如
[bùrú]
không bằng; thua kém hơn。表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。
走路不如骑车快
đi bộ không nhanh bằng đi xe
论手巧,大家都不如他
nói về khéo tay, không ai khéo bằng anh ấy
比上不如,比下有余
ngó lên thì mình không bằng ai, ngó xuống thì không ai bằng mình
随便看
死心塌地
死心眼儿
死战
死扣儿
死敌
死有余辜
死板
死棋
死气沉沉
死水
死活
死火山
死灭
死灰
死灰复燃
死症
死皮赖脸
死硬
死硬派
死结
死罪
死胎
死胡同
死角
死讯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:18