请输入您要查询的越南语单词:
单词
拉巴
释义
拉巴
[lā·ba]
1. nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng; giáo dục; dạy dỗ。辛勤抚养。
再苦再累也要把孩子拉巴大。
dù gian nan khổ cực cũng phải nuôi con trẻ trưởng thành.
2. nâng đỡ; đề bạt; giúp。扶助;提拔。
求大哥拉巴我们一把。
nhờ anh hai đến giúp chúng tôi một tay.
随便看
奖牌
奖状
奖章
奖罚
奖誉
奖赏
奖金
奖项
套
套交情
套包
套印
套套
套子
套房
套数
套曲
套服
套汇
套版
套犁
套用
套种
套管
套红
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:06:59