请输入您要查询的越南语单词:
单词
凳
释义
凳
Từ phồn thể: (櫈)
[dèng]
Bộ: 几 - Kỷ
Số nét: 14
Hán Việt: ĐẲNG
ghế dài; ghế; băng ghế (không có thành ghế)。(凳儿)凳子。
方凳
ghế đẩu
板凳
ghế dài
竹凳儿。
ghế tre
Từ ghép:
凳子
随便看
嗢噱
嗣
嗣后
嗤
嗤之以鼻
恋情
恋战
恋栈
恋歌
恋爱
恋群
恌
恍
恍如隔世
恍忽
恍恍惚惚
恍悟
恍惚
恍然
恍然大悟
恐
恐吓
恐怕
恐怖
恐惧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:34:23