请输入您要查询的越南语单词:
单词
不安分
释义
不安分
[bù'ānfèn]
không an phận; không biết thân biết phận; không thành thật。不守本分,不老实。
这个人不安分。
con người này không biết thân biết phận.
随便看
宝库
宝座
宝殿
宝物
宝璐
宝瓶座
宝眷
宝石
宝蓝
宝藏
宝贝
宝贝蛋
宝贵
宝重
宝钞
宝鸡
实
实业
实业家
实习
实习生
实事求是
实价
实体
实体论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:47:49