请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 拐子
释义 拐子
[guǎi·zi]
 1. người què; người cụt; người què chân。腿脚瘸的人。
 2. guồng chỉ; guồng sợi; cái guồng quấn chỉ。一种简单的木制工具,形状略像'工'字,两头横木短,中间直木长。把丝纱等绕在上面,拿下来就可以桄。
 3. cái nạng。 下肢患病或有残疾的人走路拄的棍子,上端有短横木便于放在腋下拄着走。
 4. tên lừa đảo; mẹ mìn。拐骗人口、财物的人。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/7 18:11:53