请输入您要查询的越南语单词:
单词
不容置疑
释义
不容置疑
[bùróngzhìyí]
chân thật đáng tin; không được nghi ngờ; không nghi ngờ gì nữa; không được phép nghi ngờ。不容许有什么怀疑,指真实可信。
随便看
外层空间
外屋
外展神经
外币
外带
外延
外弦
外强中干
外心
外快
外患
外感
外戚
外手
外接圆
外援
外敌
外敷
外文
外族
外景
外来
外来语
外果皮
外毒素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:14:27