请输入您要查询的越南语单词:
单词
外带
释义
外带
[wàidài]
1. lốp; vỏ (xe)。 外胎的通称。
2. ngoài ra; ngoài ra còn。又加上。
他进厂当学徒,外带上夜校念书。
anh ấy vào xưởng học nghề, ngoài ra còn đi học ở những lớp học ban đêm.
随便看
归舟
归航
归葬
归西
归谬法
归赵
归趣
归路
刌
刍
刍秣
刍荛
刍议
刍豢
刎
刑
刑事
刑事犯
刑事诉讼
刑具
刑名
刑场
刑律
刑房
刑期
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:22:25