请输入您要查询的越南语单词:
单词
外带
释义
外带
[wàidài]
1. lốp; vỏ (xe)。 外胎的通称。
2. ngoài ra; ngoài ra còn。又加上。
他进厂当学徒,外带上夜校念书。
anh ấy vào xưởng học nghề, ngoài ra còn đi học ở những lớp học ban đêm.
随便看
后嗣
后土
后场
后坐
后坐力
后堤
后备
后备军
后天
后夫
后头
后妃
后妈
后妻
后娘
后婚儿
后学
做满月
做爱
做生意
做生日
做生活
做眉做眼
做眼
做眼色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:10:39