请输入您要查询的越南语单词:
单词
凉快
释义
凉快
[liáng·kuai]
1. mát mẻ; mát。清凉爽快。
下了一阵雨, 天气凉快多了。
mưa xuống một trận, thời tiết mát hơn nhiều.
2. hóng mát。使身体清凉爽快。
坐下凉快凉快再接着干。
ngồi hóng mát rồi tiếp tục làm.
到树阴下凉快一下。
đến bóng râm hóng mát một lát.
随便看
醰
醱
醲
醴
醵
醺
醽
醾
釂
采
采买
采伐
采光
采写
采制
采办
采区
采取
采地
采录
采择
采捕
采掇
采掘
采摘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:26:12