请输入您要查询的越南语单词:
单词
凝结
释义
凝结
[níngjié]
ngưng tụ (từ thể khí chuyển sang thể lỏng); đông lại; đông lại (từ thể lỏng chuyển thành thể rắn)。气体变为液体或液体变为固体。
池面上凝结了薄薄的一层冰。
trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.
随便看
牐
牒
牕
牗
牙
牙买加
牙侩
牙关
牙刷
牙医
牙口
牙周病
牙垢
牙婆
牙子
牙床
牙牌
牙牙
牙牙学语
牙疳
牙碜
牙签
牙粉
牙膏
牙色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:46:57