请输入您要查询的越南语单词:
单词
牒
释义
牒
[dié]
Bộ: 片 - Phiến
Số nét: 13
Hán Việt: ĐIỆP
1. văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn。文书或证件。
通牒
thông điệp; văn bản
度牒
độ điệp; thẻ của tăng ni
2. thư tịch; sách vở。书籍。
谱牒
gia phả; gia phổ
史牒
sách sử
随便看
重臂
重茧
重茬
重落
重要
重见天日
重视
重言
重译
重话
重读
重谢
重负
重责
重资
重起炉灶
重足而立
重趼
重蹈覆辙
重身
重身子
重返
重述
重适
重逢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:38:40