请输入您要查询的越南语单词:
单词
牙碜
释义
牙碜
[yá·chen]
形
1. ê răng (vì nhai phải cát, sạn lẫn trong thức ăn)。食物中夹杂着砂子,2.嚼起来牙齿不3.舒服4.。
菜没有洗干净,有点儿牙碜。
rau rửa không sạch, hơi nhám.
2. khó nghe; chói tai (khi nghe những lời thô bỉ)。比喻言语粗鄙不6.堪入耳。
随便看
饮片
饮福
饮誉
饮食
饮食业
饮食疗法
饮鸩止渴
饯
饯别
饯行
饰
饰物
饰词
饱
饱以老拳
饱受
饱含
饱和
饱嗝儿
饱学
饱尝
饱满
饱眼福
饱经忧患
饱经沧桑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:59:26