请输入您要查询的越南语单词:
单词
凭空
释义
凭空
[píngkōng]
không có căn cứ; không có cơ sở; vô căn cứ。没有依据地。也作平空。
凭空捏造。
bịa đặt không có cơ sở.
凭空想象。
tưởng tượng không có cơ sở.
随便看
流星赶月
流星雨
流毒
流民
流氓
流氓无产者
流气
流水
流水不腐,户枢不蠹
流水作业
流水席
流水线
流水账
流沙
流泻
流派
流浪
流淌
流溢
流火
流畅
流盼
流矢
流离
流离失所
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:57:10