请输入您要查询的越南语单词:
单词
凭空
释义
凭空
[píngkōng]
không có căn cứ; không có cơ sở; vô căn cứ。没有依据地。也作平空。
凭空捏造。
bịa đặt không có cơ sở.
凭空想象。
tưởng tượng không có cơ sở.
随便看
你争我夺
你们
你死我活
佣
佣工
佣金
佣钱
佤
佤族
佥
佧
佩
佩兰
佩带
佩服
佫
佬
佯
佯攻
佯狂
佯言
佰
佳
佳丽
佳人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:38:33