请输入您要查询的越南语单词:
单词
不忍
释义
不忍
[bùrěn]
không đành; không nỡ; không chịu nỗi; không dám。心里忍受不了。
不忍心
không nhẫn tâm; không đành lòng; không đành dạ
不忍释手
không nỡ rời tay
不忍卒读(不忍心读完,多形容文章悲惨动人)
không dám xem hết (văn chương bi thảm cảm động)
随便看
剑齿象
剒
剔
剔庄货
剔红
剔透
剔除
剕
剖
剖析
剖白
剖视图
剖解
剖面
剖面图
剚
剜
剜肉医疮
剞
剞厥
剟
剡
剥
剥削
剥削者
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:05:09