请输入您要查询的越南语单词:
单词
安步当车
释义
安步当车
[ānbùdàngchē]
Hán Việt: AN BỘ ĐƯƠNG XA
đi bộ còn hơn; thà đi bộ còn hơn; đi bộ cũng được; đi bộ cũng như đi xe。慢慢地步行,就当是坐车。
反正路也不远,我们还是安步当车吧
dù sao thì đường tắt cũng không xa, hay là chúng ta đi bộ cũng được.
随便看
携手
携贰
搽
搿
搿犋
摁
摁扣儿
摁钉儿
摄
摄像机
摄制
摄卫
摄取
摄影
摄影机
摄政
摄普仪
摄氏温度计
摄理
摄生
摄行
摄食
摅
摆
摆件
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 7:56:13