请输入您要查询的越南语单词:
单词
谍
释义
谍
Từ phồn thể: (諜)
[dié]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 16
Hán Việt: ĐIỆP
1. điệp báo; hoạt động gián điệp。谍报活动。
2. điệp viên; gián điệp; nhân viên điệp báo; nhân viên tình báo。从事谍报活动的人。
间谍
gián điệp
防谍
đề phòng gián điệp
Từ ghép:
谍报
随便看
爽利
爽口
爽快
爽性
爽朗
爽气
爽然
爽直
爽约
爽身粉
爿
牁
牂
牂牁
牂牂
片
片儿
片儿会
片儿汤
片刻
片子
片岩
片断
片时
片段
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:13:04