请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[cuò]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 12
Hán Việt: THỐ
 1. sắp đặt; xử trí; đối xử; đối đãi; xử lý; chỉ huy; điều khiển。安排;处置。
 措 置。
 sắp xếp.
 惊惶失措 。
 hoang mang lúng túng; sợ hãi lúng túng.
 2. xoay sở; trù liệu; lập kế hoạch xử lý。筹划办理。
 筹措 款项。
 xoay sở tiền nong.
 3. tiến hành; sử dụng; dùng。施行;用。
 措 施
 biện pháp tiến hành
 4. từ bỏ; bỏ rơi; huỷ bỏ; thủ tiêu; loại bỏ; vứt bỏ; thải hồi。废弃;搁置。
Từ ghép:
 措辞 ; 措大 ; 措施 ; 措手 ; 措手不及 ; 措意 ; 措置
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 11:00:17