请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不是
释义 不是
[bù·shi]
 điều không phải; không đúng; chỗ sai; lỗi; thất lễ; người có lỗi。错处;过失。
 好意劝她,反倒落个不是
 có ý tốt khuyên cô ta, ngược lại mình thành ra người có lỗi
 你先出口伤人,这就是你的不是了。
 chính anh nói ra làm thương tổn người ta trước, đây là lỗi của anh.
 有什么不是都请你原谅
 có gì không đúng, xin anh bỏ qua cho.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:53:58