请输入您要查询的越南语单词:
单词
措辞
释义
措辞
[cuòcí]
tìm từ; chọn lọc từ ngữ (khi nói hoặc viết); diễn đạt; cách diễn tả; cách chọn lời; cách chọn từ。说话或作文时选用词句。也作措词。
随便看
树凉儿
树墩
树干
树懒
树挂
树敌
树木
树杈
树林
树枝
树根
树梢
树欲静而风不止
树碑立传
树种
树立
树胶
树脂
树苗
凿子
凿岩机
凿枘
凿空
凿船虫
刀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 17:10:00