请输入您要查询的越南语单词:
单词
措辞
释义
措辞
[cuòcí]
tìm từ; chọn lọc từ ngữ (khi nói hoặc viết); diễn đạt; cách diễn tả; cách chọn lời; cách chọn từ。说话或作文时选用词句。也作措词。
随便看
帮倒忙
帮冬
帮凶
帮办
帮助
帮厨
帮口
帮同
帮套
帮子
帮工
帮忙
帮手
帮浦
帮腔
帮补
帮衬
帮闲
帱
帵
帵子
帷
帷子
帷幄
帷幔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:24:38