请输入您要查询的越南语单词:
单词
不曾
释义
不曾
[bùcéng]
chưa từng; chưa hề; chưa。'没有'2('曾经'的否定)。
我还不曾去过广州
tôi chưa từng đến Quảng Châu
除此以外,不曾发现其他疑点。
ngoài chỗ đó ra, chưa hề phát hiện được chỗ đáng ngờ nào khác
随便看
田家
田庄
田径赛
田径运动
田猎
田畈
田畴
田纳西
田舍
田螺
田赋
田赛
田野
田野工作
田间
田鸡
田鼠
由
由不得
由于
由头
由得
由打
由来
由衷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 13:21:01