请输入您要查询的越南语单词:
单词
运力
释义
运力
[yùnlì]
chuyển lực; vận chuyển lực lượng。运输力量。
提高运力
nâng cao vận chuyển lực lượng.
按排运力,抢运救灾物资。
sắp xếp vận chuyển lực lượng, tranh thủ vận chuyển vật tư cứu nạn.
随便看
啾
啾啾
喀
喀吧
喀哒
喀嚓
喀土穆
喀布尔
喀斯特
喀秋莎
喀麦隆
喁
喁喁
喂
喂养
喃
喃喃
善
善举
善事
善于
善后
善士
善处
善始善终
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:22:54