请输入您要查询的越南语单词:
单词
病根
释义
病根
[bìnggēn]
1. gốc bệnh; bệnh căn; bệnh cũ chưa khỏi hoàn toàn; chưa dứt bệnh。(病根子、病根儿)没有完全治好的旧病。
2. gốc bệnh; mầm tai hoạ (ví với nguyên nhân thất bại hoặc tai hoạ)。比喻能引起失败或灾祸的原因。
随便看
泪汪汪
泪涟涟
泪液
泪珠
泪痕
泪眼
泪腺
泪花
泫
泫然
泭
泮
泯
泯没
泯灭
泰
泰国
泰山
泰山北斗
泰山压卵
泰山压顶
泰斗
泰昌
泰水
泰然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:41:26