请输入您要查询的越南语单词:
单词
病根
释义
病根
[bìnggēn]
1. gốc bệnh; bệnh căn; bệnh cũ chưa khỏi hoàn toàn; chưa dứt bệnh。(病根子、病根儿)没有完全治好的旧病。
2. gốc bệnh; mầm tai hoạ (ví với nguyên nhân thất bại hoặc tai hoạ)。比喻能引起失败或灾祸的原因。
随便看
犯憷
犯戒
犯案
犯法
比武
比比
比比皆是
比热
比照
比率
比画
比目鱼
比索
比绍
比美
比翼
比翼鸟
比肩
比肩接踵
比肩相亲
比肩继踵
比肩而立
比肩齐声
比葫芦画瓢
比试
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 17:21:39