请输入您要查询的越南语单词:
单词
运动神经
释义
运动神经
[yùndòngshénjīng]
thần kinh vận động (sự hưng phấn của thần kinh trung ương truyền ra các khí quan và thần kinh ngoại vi)。见〖传出神经〗。
随便看
檄书
檄文
檇
檎
檐
檐子
檐沟
檑
檑木
檗
檛
檞
檠
檥
檦
檨
檩
檩子
檩条
檫
檬
檮
檰
没齿不忘
沣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 15:37:33