请输入您要查询的越南语单词:
单词
运动神经
释义
运动神经
[yùndòngshénjīng]
thần kinh vận động (sự hưng phấn của thần kinh trung ương truyền ra các khí quan và thần kinh ngoại vi)。见〖传出神经〗。
随便看
老花眼
老苍
老茧
老营
老蔫儿
老虎
老虎凳
老虎灶
老虎钳
老街
老表
老衲
老视眼
老诚
老话
老调
老谋深算
老豆腐
老财
老账
老赶
老趼
老路
老身
老辈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 18:11:39