请输入您要查询的越南语单词:
单词
不测
释义
不测
[bùcè]
形
bất trắc; bất ngờ; ngoài dự liệu。没有推测到的;意外。
天有不测风云。
trời nổi cơn giông bất ngờ / nào ai mua được chữ ngờ
提高警惕, 以防不测。
đề cao cảnh giác, để phòng bất trắc
随便看
颏
颐
颐养
颐和园
颐指气使
颐神
频
频仍
频带
频数
频率
频繁
频道
颒
颓
颓丧
颓势
颓唐
颓废
颓放
颓然
颓败
颓靡
颓风
颔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:16