请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 暴风骤雨
释义 暴风骤雨
[bàofēngzhòuyǔ]
 vũ bão; mưa to gió lớn; như vũ bão; dông tố (ví với phong trào quần chúng phát triển mạnh mẽ như vũ bão)。比喻声势浩大、发展迅猛的群众运动。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:55:44