请输入您要查询的越南语单词:
单词
不济事
释义
不济事
[bùjìshì]
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được。不顶事;不中用。
这办法也不济事
phương pháp này không dùng được
随便看
想得开
想必
想念
想望
想来
想法
想见
想象
想象力
惴
惴恐
惴惴
惴惴不安
惴栗
惵
惶
惶急
惶恐
惶恐不安
惶悚
惶悸
惶惑
惶惧
惶惶
惶惶不安
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:21:59