请输入您要查询的越南语单词:
单词
不济事
释义
不济事
[bùjìshì]
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được。不顶事;不中用。
这办法也不济事
phương pháp này không dùng được
随便看
俗尚
俗气
俗缘
俗话
俗语
俗谚
俘
俘获
俘虏
俚
俚俗
俚曲
俚歌
俚语
俜
保
保不住
保不定
保不齐
保举
保人
保价信
保佑
保值
保健
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:06:17