请输入您要查询的越南语单词:
单词
不济事
释义
不济事
[bùjìshì]
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được。不顶事;不中用。
这办法也不济事
phương pháp này không dùng được
随便看
稿葬
稿费
稿酬
穀
穄
穄子
穆
穆斯林
穇
穊
穑
穗
穗子
穗状花序
穗轴
穗选
渼
湃
湄
湄公河
湄南河
湉
湋
湍
湍急
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 23:05:32