请输入您要查询的越南语单词:
单词
不济事
释义
不济事
[bùjìshì]
không được việc; vô ích; không giải quyết được vấn đề; không dùng được。不顶事;不中用。
这办法也不济事
phương pháp này không dùng được
随便看
防潮
防火
防火墙
防爆
防特
防疫
防疫站
防盗
防磁
防空
防空壕
防空洞
防线
防老
防腐
防腐剂
防范
防蚀剂
防贼
防身
防锈
防除
防雨布
防震
防风林
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:11