请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[tāng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 14
Hán Việt: THANG
 boong boong; phèng phèng (từ tượng thanh, tiếng chuông, thanh la...)。象声词,形容打钟、敲锣、放枪一类声音。
 嘡 嘡连响了两枪。
 súng nổ hai tiếng đoàng đoàng.
Từ ghép:
 嘡啷
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 18:17:13