请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘡
释义
嘡
[tāng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 14
Hán Việt: THANG
boong boong; phèng phèng (từ tượng thanh, tiếng chuông, thanh la...)。象声词,形容打钟、敲锣、放枪一类声音。
嘡 嘡连响了两枪。
súng nổ hai tiếng đoàng đoàng.
Từ ghép:
嘡啷
随便看
女家
女工
女巫
女性
女招待
女方
女朋友
女权
女流
女王
女生
女皇
女真
女眷
女神
女色
女萝
女贞
女郎
奴
奴仆
奴佛卡因
奴使
奴化
奴婢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 5:25:18