请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 反映
释义 反映
[fǎnyìng]
 1. phản ánh; miêu tả。反照,比喻把客观事物的实质表现出来。
 这部小说反映了现实的生活和斗争。
 bộ tiểu thuyết này phản ánh cuộc sống và đấu tranh hiện thực.
 2. báo cáo; phản ánh (tình hình lên cấp trên)。把情况、意见等告诉上级或有关部门。
 把情况反映到县里。
 báo cáo tình hình lên huyện.
 他反映的意见值得重视。
 ý kiến phản ánh của anh ấy đáng được xem xét.
 3. phản ứng。指有机体接受和回答客观事物影响的活动过程。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:02:56