请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 发展
释义 发展
[fāzhǎn]
 1. phát triển。事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化。
 事态还在发展。
 tình hình vẫn còn đang phát triển.
 社会发展规律
 quy luật phát triển xã hội.
 2. mở rộng; khuếch trương (tổ chức, quy mô)。扩大(组织、规模等)。
 发展新会员
 mở rộng hội viên mới
 发展轻纺工业
 mở rộng công nghiệp dệt
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:34:19