请输入您要查询的越南语单词:
单词
不痛不痒
释义
不痛不痒
[bùtòngbùyǎng]
không đến nơi đến chốn; hời hợt; không đi đến đâu; chẳng giải quyết được vấn đề; vô thưởng vô phạt; không đau không ngứa; làm như gãi ngứa。原义是毫无感受。现在常用来比喻做事深度不够,犹不着边际,或措施不力,没触及要害,不解决问题。
不痛不痒的批评
phê bình không đến nơi đến chốn
随便看
探问
探险
探马
探骊得珠
掣
掣子
掣电
掣肘
接
接事
接二连三
接亲
接任
接力
接力棒
接力赛跑
接取
接受
接口
接合
接吻
接吻拥抱
接唱
接嘴
接地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:17:59