请输入您要查询的越南语单词:
单词
不痛不痒
释义
不痛不痒
[bùtòngbùyǎng]
không đến nơi đến chốn; hời hợt; không đi đến đâu; chẳng giải quyết được vấn đề; vô thưởng vô phạt; không đau không ngứa; làm như gãi ngứa。原义是毫无感受。现在常用来比喻做事深度不够,犹不着边际,或措施不力,没触及要害,不解决问题。
不痛不痒的批评
phê bình không đến nơi đến chốn
随便看
余割
余力
余勇可贾
余味
余地
余外
余威
余存
余孽
余年
余弦
余悸
余数
余晖
余暇
余毒
余沥
余波
余烬
余热
余生
余粮
余缺
余裕
余角
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:01:59