请输入您要查询的越南语单词:
单词
不痛不痒
释义
不痛不痒
[bùtòngbùyǎng]
không đến nơi đến chốn; hời hợt; không đi đến đâu; chẳng giải quyết được vấn đề; vô thưởng vô phạt; không đau không ngứa; làm như gãi ngứa。原义是毫无感受。现在常用来比喻做事深度不够,犹不着边际,或措施不力,没触及要害,不解决问题。
不痛不痒的批评
phê bình không đến nơi đến chốn
随便看
诵读
请
请便
请假
请君入瓮
请命
请安
请客
请帖
请愿
请托
请援
请教
请春客
船工
船帆
船帮
船户
船梯
船民
船票
船篷
船籍
船缆
船老大
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:43:03