请输入您要查询的越南语单词:
单词
不白之冤
释义
不白之冤
[bùbáizhīyuān]
oan ức; oan Thị Kính; oan khiên; oan kêu trời không thấu nỗi oan không cách nào biện bạch được; khó lòng rửa sạch oan khiên; bất công。指无法辩白或难以洗雪的冤枉。
蒙受不白之冤
chịu oan khiên
随便看
蓬荜增辉
蓬莱
蓬蒿
蓬蓬
蓬门荜户
蓰
蓷
蓺
蓼
蓼蓝
蓿
蔀
蔂
蔊
蔌
蔑
蔑视
蔓
蔓延
蔓生植物
蔓草
蔓菁
蔗
蔗农
蔗渣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:18:06