请输入您要查询的越南语单词:
单词
不白之冤
释义
不白之冤
[bùbáizhīyuān]
oan ức; oan Thị Kính; oan khiên; oan kêu trời không thấu nỗi oan không cách nào biện bạch được; khó lòng rửa sạch oan khiên; bất công。指无法辩白或难以洗雪的冤枉。
蒙受不白之冤
chịu oan khiên
随便看
同化作用
同化政策
同名
同喜
同塔
同声相应,同气相求
同奈
同好
同姓
同学
同宗
同室操戈
同居
同岁
同工同酬
同工异曲
同年
同床异梦
同庚
同归于尽
同心
同心协力
同心圆
同志
同性
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:10:16