请输入您要查询的越南语单词:
单词
不白之冤
释义
不白之冤
[bùbáizhīyuān]
oan ức; oan Thị Kính; oan khiên; oan kêu trời không thấu nỗi oan không cách nào biện bạch được; khó lòng rửa sạch oan khiên; bất công。指无法辩白或难以洗雪的冤枉。
蒙受不白之冤
chịu oan khiên
随便看
出局
出山
出岔子
出巡
出工
出差
出师
出帐
出席
出店
出庭
出征
出恭
出息
出战
出手
出挑
出操
出数儿
出新
出月
出来
出来拔萃
出格
出榜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:36:18