请输入您要查询的越南语单词:
单词
不白之冤
释义
不白之冤
[bùbáizhīyuān]
oan ức; oan Thị Kính; oan khiên; oan kêu trời không thấu nỗi oan không cách nào biện bạch được; khó lòng rửa sạch oan khiên; bất công。指无法辩白或难以洗雪的冤枉。
蒙受不白之冤
chịu oan khiên
随便看
吃罪
吃老本
吃耳光
吃肥丢瘦
吃花酒
吃苦
吃苦耐劳
吃请
吃豆腐
吃软不吃硬
吃透
吃酒
吃醋
吃里扒外
吃里爬外
吃重
吃闭门羹
吃闲饭
吃零嘴
吃食
吃饭
吃饭别忘了种谷人
吃馆子
吃香
吃鸭蛋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:51:38