请输入您要查询的越南语单词:
单词
不相上下
释义
不相上下
[bùxiāngshàngxià]
ngang nhau; ngang tài; ngang sức; không phân cao thấp。分不出高低,形容程度相等。
本领不相上下
bản lĩnh ngang nhau
年岁不相上下
tuổi tác bằng nhau
随便看
皲
皲裂
皴
皴法
皿
盂
盂兰盆会
盅
盅子
盆
盆地
盆子
盆景
盆汤
盆腔
盆菜
盈
盈亏
盈余
盈利
盈千累万
盈盈
盉
益
益友
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:05:25