请输入您要查询的越南语单词:
单词
噔
释义
噔
[dēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĂNG
lộc cộc; thình thịch (từ tượng thanh tiếng vật nặng rơi hoặc tiếng va đập mạnh)。象声词,沉重的东西落地或撞击物体的声音。
噔 噔 噔地走上楼来。
có tiếng chân thình thịch lên lầu
随便看
万众
万众一心
万俟
万儿八千
万全
万分
万劫
万劫不复
万千
万历
万变不离其宗
万古
万古长青
万古霉素
万宁
万寿
万寿无疆
万寿菊
万岁
万年
万年历
万年青
万幸
万应锭
万恶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:34