请输入您要查询的越南语单词:
单词
噔
释义
噔
[dēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĂNG
lộc cộc; thình thịch (từ tượng thanh tiếng vật nặng rơi hoặc tiếng va đập mạnh)。象声词,沉重的东西落地或撞击物体的声音。
噔 噔 噔地走上楼来。
có tiếng chân thình thịch lên lầu
随便看
大观
大解
大言
大言不惭
大计
大词
大话
大课
大调
大谬不然
大谱儿
大豆
大贤
大败
大赛
大赦
大起大落
大跃进
大路
大路活
大路货
大踏步
大车
大轰大嗡
大轴子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:55:07