请输入您要查询的越南语单词:
单词
噔
释义
噔
[dēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĂNG
lộc cộc; thình thịch (từ tượng thanh tiếng vật nặng rơi hoặc tiếng va đập mạnh)。象声词,沉重的东西落地或撞击物体的声音。
噔 噔 噔地走上楼来。
có tiếng chân thình thịch lên lầu
随便看
祫
祭
祭享
祭仪
祭台
祭司
祭品
祭器
祭坛
祭奠
祭幛
祭扫
祭文
祭服
祭灵
祭灶
祭礼
祭祀
词缀
词讼
词话
词语
词调
词谱
词锋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 21:10:32