请输入您要查询的越南语单词:
单词
噔
释义
噔
[dēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĂNG
lộc cộc; thình thịch (từ tượng thanh tiếng vật nặng rơi hoặc tiếng va đập mạnh)。象声词,沉重的东西落地或撞击物体的声音。
噔 噔 噔地走上楼来。
có tiếng chân thình thịch lên lầu
随便看
水战
水手
水文
水文站
水族
水星
水晶
水晶体
水晶宫
水曲柳
水杉
水杨
水杨酸
水果
水枪
水榭
水横枝
水母
水汀
水汪汪
水泄不通
水泥
水泵
水泻
水泽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:13:40