请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[rāng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 20
Hán Việt: NHƯƠNG
 kêu gào (chỉ dùng với'嚷嚷' )。义同'嚷'(rǎng),只用于'嚷嚷'。
Từ ghép:
 嚷嚷
[rǎng]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: NHƯỠNG
 1. kêu gào。喊叫。
 别嚷了,人家都睡觉了。
 đừng gào lên nữa, mọi người đã ngủ cả rồi.
 2. cãi cọ ồn ào。吵闹。
 3. trách móc; rầy rà。责备;训斥。
 这事让妈妈知道了又该嚷我了。
 chuyện này để mẹ biết được lại trách em nữa rồi.
 Ghi chú: 另见rāng
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:38:26