请输入您要查询的越南语单词:
单词
峦
释义
峦
Từ phồn thể: (巒)
[luán]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 9
Hán Việt: LOAN
núi (thường chỉ liền một dãy)。山(多指连绵的)。
山峦。
dãy núi.
岗峦。
núi.
峰峦。
núi cao.
重峦叠嶂。
núi non trùng điệp.
Từ ghép:
峦嶂
随便看
筋肉
筋节
筋骨
筌
筏
筏子
袠
袢
袤
袪
被
被乘数
被侵略者
被俘
被俘人员
被保护人
被保险人
被减数
被加数
被动
被动免疫
被动式
被单
被卧
被告
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 5:16:11