请输入您要查询的越南语单词:
单词
不端
释义
不端
[bùduān]
形
không đứng đắn; không đoan trang; hổ thẹn。不正派。
品行不端
phẩm hạnh không đoan trang
随便看
阑尾
阑尾炎
阑干
阑珊
阒
阒然
阓
阔
阔人
阔别
阔叶树
阔少
阔步
阔气
阔绰
阔老
阔野
阕
阖
阖家
阖府
阖眼
阖第
阖门
阗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:13:59