请输入您要查询的越南语单词:
单词
不等
释义
不等
[bùděng]
形
không bằng; không bằng nhau; không giống; không đều; bất đồng。不一样;不齐。
数目不等。
số không bằng nhau
大小不等。
lớn nhỏ không đều
水平高低不等。
trình độ cao thấp không đều
长短不等。
dài ngắn không đều
随便看
野味
野地
野外
野外工作
野心
野性
野战
野战军
野火
野炊
野牛
野猪
野猫
野生
野芋
野菜
野营
野葛
野葡萄
野蔷薇
野蚕
野蛮
野调无腔
野豌豆
野食儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 2:14:23