请输入您要查询的越南语单词:
单词
进展
释义
进展
[jìnzhǎn]
tiến triển; tiến hoá; phát triển (sự việc)。(事情)向前发展。
进展神速。
phát triển nhanh chóng.
农村电气化有了进展。
việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.
随便看
修正主义
修浚
修炼
修理
修盖
修短
修筑
修缮
修脚
修葺
修行
修补
修订
修身
修辞
修辞学
修辞格
修造
修道
修道院
修配
修长
修面
修饰
俯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:25:11