请输入您要查询的越南语单词:
单词
进展
释义
进展
[jìnzhǎn]
tiến triển; tiến hoá; phát triển (sự việc)。(事情)向前发展。
进展神速。
phát triển nhanh chóng.
农村电气化有了进展。
việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.
随便看
仔畜
仔细
仔肩
仔鱼
仔鸡
仔鸭
仕
仕女
仕宦
仕进
仕途
他
他乡
他人
他们
他山功错
他年
他日
他杀
仗
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗势
仗恃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:07:31