请输入您要查询的越南语单词:
单词
不耻下问
释义
不耻下问
[bùchǐxiàwèn]
khiêm tốn; không ngại học hỏi người dưới, kẻ kém cỏi hơn mình (Luận ngữ - Công Dã Trưởng: 'Người thông minh hiếu học sẽ không ngại hỏi người dưới')。《论语·公冶长》:"敏而好学,不耻下问。"指不以向地位比自己低、知识比 自己少的人请教为可耻。
随便看
畜疫
畜群
畜肥
畠
畤
略
略为
略图
略微
略略
略称
略识之无
略语
畦
畦灌
畦田
番
番号
番椒
番瓜
番茄
番菜
番薯
番邦
畬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:59:41